noun
English to Vietnamese Dictionary

kittens Meaning in Vietnamese (kittens nghĩa là gì)

mèo con
Từ đồng nghĩa:tiểu miêumiêu nhi
mèo con in English:kittens
Plural: kittens
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kittens trong tiếng Việt là mèo con. (Mèo nhà con thường được gọi là mèo con, đặc trưng bởi kích thước nhỏ, tính cách vui tươi và bộ lông mềm mại.)

Definitions of Kittens

  1. 1
    noun
    mèo con

    Young domestic cats are called kittens, typically characterized by their small size, playful nature, and soft fur.

    Mèo nhà con thường được gọi là mèo con, đặc trưng bởi kích thước nhỏ, tính cách vui tươi và bộ lông mềm mại.

Example Sentences

casual

“The litter of kittens played joyfully in the garden.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

tiểu miêumiêu nhi

In English:

young catsbaby cats

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

adult catsgrown cats

Inflected Word Forms

nounkitten
nouncat
adjectivefeline