noun
English to Vietnamese Dictionary
korea Meaning in Vietnamese (korea nghĩa là gì)
Triều Tiên
Triều Tiên in English:korea
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của korea trong tiếng Việt là Triều Tiên. (Một quốc gia ở Đông Á, trong lịch sử là một quốc gia thống nhất, nay bị chia thành Bắc Triều Tiên và Nam Triều Tiên.)
Definitions of Korea
- 1nounTriều Tiên
A country in East Asia, historically a unified nation, now divided into North Korea and South Korea.
Một quốc gia ở Đông Á, trong lịch sử là một quốc gia thống nhất, nay bị chia thành Bắc Triều Tiên và Nam Triều Tiên.
Example Sentences
general
“Korea is known for its rich history and vibrant culture.”
Triều Tiên nổi tiếng với lịch sử phong phú và văn hóa sôi động.
general
“Many people enjoy Korean food, especially kimchi.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounKorean
adjectiveKorean