noun
English to Vietnamese Dictionary
krishna Meaning in Vietnamese (krishna nghĩa là gì)
Krishna
Krishna in English:krishna
Phonetic:Krít-na
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của krishna trong tiếng Việt là Krishna. (Krishna là một vị thần trung tâm trong Ấn Độ giáo, được tôn kính là hóa thân thứ tám của thần Vishnu và cũng là Đấng Tối cao.)
Definitions of Krishna
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
GovindaGopalaKanhaiyaMadhav