Topic: Common BirdsWord 19 of 36
noun
English to Vietnamese Dictionary
mynah Meaning in Vietnamese (mynah nghĩa là gì)
chim sáo
chim sáo in English:mynah
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mynah trong tiếng Việt là chim sáo. (Một loại chim thuộc họ Sturnidae, nổi tiếng với khả năng bắt chước giọng nói con người và những tiếng kêu đặc trưng của nó.)
Definitions of Mynah
- 1
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
pluralmynahs