noun
English to Vietnamese Dictionary

narcotics Meaning in Vietnamese (narcotics nghĩa là gì)

chất gây nghiện
chất gây nghiện in English:narcotics
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của narcotics trong tiếng Việt là chất gây nghiện. (Các chất ma túy bất hợp pháp ảnh hưởng đến não và hệ thần kinh, thường gây buồn ngủ và giảm đau, nhưng có tính gây nghiện cao và nguy hiểm.)

Definitions of Narcotics

  1. 1
    noun
    chất gây nghiện

    Narcotics refers to illegal drugs that affect the brain and nervous system, often causing drowsiness and pain relief, but are highly addictive and dangerous.

    Các chất ma túy bất hợp pháp ảnh hưởng đến não và hệ thần kinh, thường gây buồn ngủ và giảm đau, nhưng có tính gây nghiện cao và nguy hiểm.

Example Sentences

“The police seized a large shipment of narcotics at the border.”

“The use of narcotics is strictly prohibited in sports.”

Việc sử dụng chất gây nghiện bị cấm nghiêm ngặt trong thể thao.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

drugsopioidscontrolled substances

Inflected Word Forms

nounnarcotic
adjectivenarcotic