noun
English to Vietnamese Dictionary

nebraska Meaning in Vietnamese (nebraska nghĩa là gì)

Nebraska
Nebraska in English:nebraska
Phonetic:Ne-bra-ska
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nebraska trong tiếng Việt là Nebraska. (Nebraska là một tiểu bang nằm ở vùng Trung Tây của Hoa Kỳ, nổi tiếng với ngành nông nghiệp và những đồng cỏ rộng lớn.)

Definitions of Nebraska

  1. 1
    noun
    Nebraska

    Nebraska is a state located in the Midwestern region of the United States of America, known for its agricultural industry and vast prairies.

    Nebraska là một tiểu bang nằm ở vùng Trung Tây của Hoa Kỳ, nổi tiếng với ngành nông nghiệp và những đồng cỏ rộng lớn.

Example Sentences

casual

“The capital city of Nebraska is Lincoln.”

Thủ đô của Nebraska là Lincoln.

casual

“Many people visit Nebraska to experience its natural beauty and rural charm.”