other
English to Vietnamese Dictionary

needn Meaning in Vietnamese (needn nghĩa là gì)

cần, không có
cần in English:needn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của needn trong tiếng Việt là cần, không có. (Từ này không phải là một từ tiếng Anh tiêu chuẩn hoặc được công nhận, do đó không thể cung cấp định nghĩa hoặc bản dịch có ý nghĩa.)

Definitions of Needn

  1. 1
    other
    không có

    This entry is for a non-standard or unrecognized English word and therefore cannot provide a meaningful definition or translation.

    Từ này không phải là một từ tiếng Anh tiêu chuẩn hoặc được công nhận, do đó không thể cung cấp định nghĩa hoặc bản dịch có ý nghĩa.

Inflected Word Forms

past tenseneeded
present participleneeding
pluralneeds
adjectiveneedy
adjectiveneedless