noun
English to Vietnamese Dictionary
netware Meaning in Vietnamese (netware nghĩa là gì)
NetWare
NetWare in English:netware
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của netware trong tiếng Việt là NetWare. (NetWare là một hệ điều hành mạng độc quyền do Novell phát triển, chủ yếu được thiết kế để cung cấp dịch vụ tệp và máy in cho mạng cục bộ.)
Definitions of Netware
- 1
Example Sentences
business
“The company's legacy systems still ran on NetWare servers.”
Các hệ thống cũ của công ty vẫn chạy trên các máy chủ NetWare.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
network OSNOS