noun
English to Vietnamese Dictionary
nevada Meaning in Vietnamese (nevada nghĩa là gì)
Nevada
Nevada in English:nevada
Phonetic:Nê-va-đa
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của nevada trong tiếng Việt là Nevada. (Nevada là một tiểu bang ở miền Tây Hoa Kỳ, nổi tiếng với cảnh quan sa mạc và thành phố Las Vegas.)
Definitions of Nevada
- 1
Example Sentences
general
“Nevada is famous for its casinos and entertainment industry.”
Nevada nổi tiếng với các sòng bạc và ngành công nghiệp giải trí.