noun
English to Vietnamese Dictionary
newsgroup Meaning in Vietnamese (newsgroup nghĩa là gì)
nhóm tin
nhóm tin in English:newsgroup
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của newsgroup trong tiếng Việt là nhóm tin. (Một nhóm thảo luận trong hệ thống Usenet, nơi người dùng có thể đăng và đọc tin nhắn về một chủ đề cụ thể.)
Definitions of Newsgroup
- 1nounnhóm tin
A discussion group within the Usenet system, where users can post and read messages on a particular topic.
Một nhóm thảo luận trong hệ thống Usenet, nơi người dùng có thể đăng và đọc tin nhắn về một chủ đề cụ thể.
Example Sentences
historical
“In the 1990s, newsgroups were a popular way to share information and discuss niche topics.”
Vào những năm 1990, các nhóm tin là một cách phổ biến để chia sẻ thông tin và thảo luận về các chủ đề chuyên biệt.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
discussion forumonline forum