noun
English to Vietnamese Dictionary

nicholson Meaning in Vietnamese (nicholson nghĩa là gì)

Nicholson
Nicholson in English:nicholson
Phonetic:Ni-chôn-sơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nicholson trong tiếng Việt là Nicholson. (Nicholson là một họ phổ biến có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường có nghĩa là 'con trai của Nichol'.)

Definitions of Nicholson

  1. 1
    noun
    Nicholson

    Nicholson is a common surname of English origin, often meaning 'son of Nichol'.

    Nicholson là một họ phổ biến có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường có nghĩa là 'con trai của Nichol'.

Example Sentences

business

“Mr. Nicholson will be leading the new project.”

Ông Nicholson sẽ phụ trách dự án mới.

general

“Jack Nicholson is a legendary actor known for his versatile roles.”

Jack Nicholson là một diễn viên huyền thoại, nổi tiếng với các vai diễn đa dạng của mình.