other
English to Vietnamese Dictionary

nina Meaning in Vietnamese (nina nghĩa là gì)

Nina
Nina in English:nina
Phonetic:Ni-na
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nina trong tiếng Việt là Nina. (Nina là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nhiều nguồn gốc, thường là tên viết tắt của các tên kết thúc bằng -nina.)

Definitions of Nina

  1. 1
    other
    Nina

    Nina is a popular female given name of various origins, often a diminutive of names ending in -nina.

    Nina là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nhiều nguồn gốc, thường là tên viết tắt của các tên kết thúc bằng -nina.

Example Sentences

casual

“Nina loves to read books in her free time.”

Nina thích đọc sách trong thời gian rảnh.

business

“Please introduce yourself to Nina, she's new to the team.”

Xin hãy giới thiệu bạn với Nina, cô ấy mới tham gia nhóm.