nonstop Meaning in Vietnamese (nonstop nghĩa là gì)
Nghĩa của nonstop trong tiếng Việt là không ngừng, liên tục. (Mô tả một cái gì đó tiếp tục mà không bị gián đoạn hoặc tạm dừng, thường đề cập đến một hành trình, hoạt động hoặc âm thanh.)
Definitions of Nonstop
- 1adjectiveliên tục
Describing something that continues without any interruption or pause, often referring to a journey, activity, or sound.
Mô tả một cái gì đó tiếp tục mà không bị gián đoạn hoặc tạm dừng, thường đề cập đến một hành trình, hoạt động hoặc âm thanh.
- 2adverbkhông ngừng
Indicating an action that occurs continuously, without any breaks or interruptions.
Chỉ ra một hành động xảy ra liên tục, không có bất kỳ khoảng nghỉ hoặc gián đoạn nào.
Example Sentences
“The airline offers nonstop flights to New York.”
Hãng hàng không cung cấp các chuyến bay thẳng đến New York.
“He talked nonstop for an hour about his new hobby.”
Anh ấy đã nói chuyện không ngừng trong một giờ về sở thích mới của mình.
“The factory operates nonstop, twenty-four hours a day.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A flight that travels directly to its destination without any intermediate stops.