noun
English to Vietnamese Dictionary
norway Meaning in Vietnamese (norway nghĩa là gì)
Na Uy
Na Uy in English:norway
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của norway trong tiếng Việt là Na Uy. (Na Uy là một quốc gia Scandinavia bao gồm núi, sông băng và các vịnh hẹp ven biển sâu.)
Definitions of Norway
- 1
Example Sentences
casual
“Norway is known for its stunning natural beauty and the Northern Lights.”
Na Uy nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên tuyệt đẹp và Cực quang.
casual
“Many tourists visit Norway to experience its unique fjords.”