other
English to Vietnamese Dictionary
ntsc Meaning in Vietnamese (ntsc nghĩa là gì)
NTSC
NTSC in English:ntsc
Phonetic:en-ti-es-xi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ntsc trong tiếng Việt là NTSC. (NTSC là một hệ thống mã hóa màu truyền hình analog chủ yếu được sử dụng ở Bắc Mỹ, một số bộ phận của Nam Mỹ và Nhật Bản.)
Definitions of Ntsc
- 1
Example Sentences
technical
“Many older video games were designed for the NTSC standard.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
PALSECAM