noun
English to Vietnamese Dictionary

packages Meaning in Vietnamese (packages nghĩa là gì)

các gói hàng, các kiện hàng
các gói hàng in English:packages
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của packages trong tiếng Việt là các gói hàng, các kiện hàng. (Những vật được gói hoặc đóng trong một thùng chứa để vận chuyển hoặc bán.)

Definitions of Packages

  1. 1
    noun
    các kiện hàng

    These are items wrapped or packed in a container for transport or sale.

    Những vật được gói hoặc đóng trong một thùng chứa để vận chuyển hoặc bán.

Example Sentences

casual

“The delivery truck arrived with several large packages.”

Chiếc xe tải giao hàng đã đến với nhiều gói hàng lớn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounpackage
nounpackaging
adjectivepackaged

Phrases & Idiomatic Expressions

package dealcollocation

An offer or agreement involving several items or services for a single price.