noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

paddles Meaning in Vietnamese (paddles nghĩa là gì)

nounmái chèo
verbchèo
mái chèo in English:paddles
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của paddles trong tiếng Việt là mái chèo, chèo. (Lưỡi mái chèo phẳng, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để đẩy một chiếc thuyền nhỏ hoặc ca nô trên mặt nước.)

Definitions of Paddles

  1. 1
    noun
    mái chèo

    Flat blades, typically made of wood or plastic, used for propelling a small boat or canoe through water.

    Lưỡi mái chèo phẳng, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để đẩy một chiếc thuyền nhỏ hoặc ca nô trên mặt nước.

  2. 2
    verb
    chèo

    To propel a boat or canoe using a paddle, or to move one's hands and feet gently in shallow water.

    Dùng mái chèo để đẩy thuyền hoặc ca nô, hoặc khua nhẹ tay chân trong vùng nước nông.

Example Sentences

“The children enjoyed using the paddles to move their small boat across the lake.”

Những đứa trẻ thích thú dùng mái chèo để đẩy chiếc thuyền nhỏ của chúng trên hồ.

“He paddles his kayak every morning for exercise.”

Anh ấy chèo thuyền kayak của mình mỗi sáng để tập thể dục.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

oarsblades

Inflected Word Forms

past tensepaddled
gerundpaddling
nounpaddle
agent nounpaddler

Phrases & Idiomatic Expressions

paddle one's own canoeidiom

To be independent and self-reliant.