noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

page Meaning in Vietnamese (page nghĩa là gì)

nountrang, hộ vệ
verbgọi
trang in English:page
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của page trong tiếng Việt là trang, hộ vệ, gọi. (Một mặt của một tờ giấy trong sách, tạp chí hoặc báo.)

Definitions of Page

  1. 1
    noun
    trang

    A single side of a sheet of paper in a book, magazine, or newspaper.

    Một mặt của một tờ giấy trong sách, tạp chí hoặc báo.

  2. 2
    verb
    gọi

    To call a person by name, especially over a public address system, to find them.

    Gọi tên một người, đặc biệt là qua hệ thống phát thanh công cộng, để tìm họ.

  3. 3
    noun
    hộ vệ

    Historically, a boy or young man who acted as an attendant to a knight or noble.

    Trong lịch sử, một cậu bé hoặc thanh niên đóng vai trò người hầu cận cho một hiệp sĩ hoặc quý tộc.

Example Sentences

“Please turn to page 25 of your textbook.”

Vui lòng mở sách giáo khoa của bạn đến trang 25.

“The hotel will page you if there's an urgent call.”

Khách sạn sẽ gọi bạn qua hệ thống nếu có cuộc gọi khẩn cấp.

“He spent hours turning the pages of the old manuscript.”

Anh ấy đã dành hàng giờ để lật các trang của bản thảo cũ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

leafsheet

Inflected Word Forms

past tensepaged
present participlepaging
pluralpages
agent nounpager

Phrases & Idiomatic Expressions

turn the pageidiom

To start a new phase or chapter in one's life or a situation.

page-turnercollocation

A book that is so exciting or interesting that you want to keep reading it quickly.

page throughphrasal_verb

To look quickly through the pages of a book or document.