noun
English to Vietnamese Dictionary

palau Meaning in Vietnamese (palau nghĩa là gì)

Palau
Palau in English:palau
Phonetic:Palao
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của palau trong tiếng Việt là Palau. (Palau là một quốc đảo nằm ở tây Thái Bình Dương, nổi tiếng với môi trường tự nhiên trong lành và đa dạng sinh học biển phong phú.)

Definitions of Palau

  1. 1
    noun
    Palau

    Palau is an island country located in the western Pacific Ocean, known for its pristine natural environment and rich marine biodiversity.

    Palau là một quốc đảo nằm ở tây Thái Bình Dương, nổi tiếng với môi trường tự nhiên trong lành và đa dạng sinh học biển phong phú.

Example Sentences

casual

“Palau is a popular destination for diving and snorkeling enthusiasts.”