noun
English to Vietnamese Dictionary
pansy Meaning in Vietnamese (pansy nghĩa là gì)
hoa păng-xê, kẻ yếu đuối
hoa păng-xê in English:pansy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của pansy trong tiếng Việt là hoa păng-xê, kẻ yếu đuối. (Một loại cây trồng phổ biến trong vườn, nổi tiếng với những bông hoa nhung đầy màu sắc, thường có nhiều màu, nở rộ trong thời tiết mát mẻ.)
Definitions of Pansy
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
pluralpansies