noun
English to Vietnamese Dictionary

pansy Meaning in Vietnamese (pansy nghĩa là gì)

hoa păng-xê, kẻ yếu đuối
hoa păng-xê in English:pansy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pansy trong tiếng Việt là hoa păng-xê, kẻ yếu đuối. (Một loại cây trồng phổ biến trong vườn, nổi tiếng với những bông hoa nhung đầy màu sắc, thường có nhiều màu, nở rộ trong thời tiết mát mẻ.)

Definitions of Pansy

  1. 1
    noun
    hoa păng-xê

    A pansy is a popular garden plant known for its colorful, often multi-colored, velvety flowers, typically blooming in cool weather.

    Một loại cây trồng phổ biến trong vườn, nổi tiếng với những bông hoa nhung đầy màu sắc, thường có nhiều màu, nở rộ trong thời tiết mát mẻ.

  2. 2
    noun(slang)
    kẻ yếu đuối

    Informally and derogatorily, 'pansy' refers to a man perceived as effeminate, weak, or lacking courage.

    Một cách nói không trang trọng và miệt thị, 'păng-xê' dùng để chỉ một người đàn ông bị coi là ẻo lả, yếu đuối hoặc thiếu can đảm.

Example Sentences

“She carefully watered the pansies in her garden.”

“He was unfairly called a pansy just because he preferred reading to sports.”

Inflected Word Forms

pluralpansies