noun
English to Vietnamese Dictionary

pantry Meaning in Vietnamese (pantry nghĩa là gì)

nhà kho nhỏ
nhà kho nhỏ in English:pantry
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pantry trong tiếng Việt là nhà kho nhỏ. (Một căn phòng hoặc tủ nhỏ, thường ở gần bếp, dùng để cất giữ thực phẩm, bát đĩa hoặc các vật dụng nhà bếp khác.)

Definitions of Pantry

  1. 1
    noun
    nhà kho nhỏ

    A small room or closet, usually near a kitchen, used for storing food, dishes, or other kitchen supplies.

    Một căn phòng hoặc tủ nhỏ, thường ở gần bếp, dùng để cất giữ thực phẩm, bát đĩa hoặc các vật dụng nhà bếp khác.

Example Sentences

“She organized the pantry, putting all the canned goods on one shelf.”

Cô ấy đã sắp xếp lại nhà kho nhỏ, đặt tất cả đồ hộp lên một kệ.

“The old house had a large walk-in pantry.”

Ngôi nhà cũ có một nhà kho nhỏ rộng rãi có thể đi vào bên trong.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

agent nounpantryman

Phrases & Idiomatic Expressions

pantry raidcollocation

An act of searching a pantry for food, often late at night or when hungry.