noun
English to Vietnamese Dictionary

paramedic Meaning in Vietnamese (paramedic nghĩa là gì)

nhân viên y tế khẩn cấp
nhân viên y tế khẩn cấp in English:paramedic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của paramedic trong tiếng Việt là nhân viên y tế khẩn cấp. (Một nhân viên y tế khẩn cấp là một chuyên gia chăm sóc sức khỏe cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế khẩn cấp cho bệnh nhân trong môi trường tiền bệnh viện, thường phản ứng với tai nạn và các trường hợp khẩn cấp y tế.)

Definitions of Paramedic

  1. 1
    noun
    nhân viên y tế khẩn cấp

    A paramedic is a healthcare professional who provides emergency medical care to patients in pre-hospital settings, often responding to accidents and medical emergencies.

    Một nhân viên y tế khẩn cấp là một chuyên gia chăm sóc sức khỏe cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế khẩn cấp cho bệnh nhân trong môi trường tiền bệnh viện, thường phản ứng với tai nạn và các trường hợp khẩn cấp y tế.

Example Sentences

casual

“The paramedic quickly assessed the injured person at the scene of the accident.”

formal

“Paramedics play a crucial role in saving lives during emergencies.”

casual

“She decided to become a paramedic after witnessing a severe car crash.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

EMTemergency medical technicianfirst responder

Inflected Word Forms

adjectiveparamedical