noun
English to Vietnamese Dictionary

parchment Meaning in Vietnamese (parchment nghĩa là gì)

giấy da, da động vật đã thuộc, dùng làm giấy viết, đặc biệt trong thời cổ đại và trung đại
giấy da in English:parchment
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của parchment trong tiếng Việt là giấy da, da động vật đã thuộc, dùng làm giấy viết, đặc biệt trong thời cổ đại và trung đại. (Giấy da là một loại vật liệu làm từ da động vật, thường là da cừu hoặc da dê, được xử lý để sử dụng làm bề mặt viết bền chắc, đặc biệt là trong thời cổ đại và trung đại.)

Definitions of Parchment

  1. 1
    noun
    da động vật đã thuộc, dùng làm giấy viết, đặc biệt trong thời cổ đại và trung đại

    Parchment is a material made from animal skin, typically sheepskin or goatskin, prepared for use as a durable writing surface, especially in ancient and medieval times.

    Giấy da là một loại vật liệu làm từ da động vật, thường là da cừu hoặc da dê, được xử lý để sử dụng làm bề mặt viết bền chắc, đặc biệt là trong thời cổ đại và trung đại.

Example Sentences

“The ancient manuscript was carefully preserved on delicate parchment.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

vellum

Inflected Word Forms

adjectiveparchmented

Phrases & Idiomatic Expressions

parchment papercollocation

A type of paper treated to be non-stick and heat-resistant, used in baking.