noun
English to Vietnamese Dictionary

particulars Meaning in Vietnamese (particulars nghĩa là gì)

chi tiết
chi tiết in English:particulars
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của particulars trong tiếng Việt là chi tiết. (Những thông tin hoặc chi tiết cụ thể về ai đó hoặc cái gì đó, thường được yêu cầu trong một ngữ cảnh trang trọng.)

Definitions of Particulars

  1. 1
    noun(formal)
    chi tiết

    Specific details or information about someone or something, often requested in a formal context.

    Những thông tin hoặc chi tiết cụ thể về ai đó hoặc cái gì đó, thường được yêu cầu trong một ngữ cảnh trang trọng.

Example Sentences

formal

“Please provide all the particulars of the incident.”

Xin vui lòng cung cấp tất cả các chi tiết về vụ việc.

formal

“The police asked for the suspect's particulars.”

Cảnh sát đã yêu cầu thông tin chi tiết về nghi phạm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

generalitiesoverviewsummary

Inflected Word Forms

infinitiveparticularize
adjectiveparticular
adverbparticularly