noun
English to Vietnamese Dictionary
particulars Meaning in Vietnamese (particulars nghĩa là gì)
chi tiết
chi tiết in English:particulars
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của particulars trong tiếng Việt là chi tiết. (Những thông tin hoặc chi tiết cụ thể về ai đó hoặc cái gì đó, thường được yêu cầu trong một ngữ cảnh trang trọng.)
Definitions of Particulars
- 1noun(formal)chi tiết
Specific details or information about someone or something, often requested in a formal context.
Những thông tin hoặc chi tiết cụ thể về ai đó hoặc cái gì đó, thường được yêu cầu trong một ngữ cảnh trang trọng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveparticularize
adjectiveparticular
adverbparticularly