noun
English to Vietnamese Dictionary

pastrami Meaning in Vietnamese (pastrami nghĩa là gì)

pastrami
pastrami in English:pastrami
Phonetic:pơ-tơ-ra-mi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pastrami trong tiếng Việt là pastrami. (Pastrami là một sản phẩm thịt bò được tẩm ướp gia vị đậm đà, hun khói và ướp muối, thường được thái lát mỏng và dùng trong bánh mì sandwich.)

Definitions of Pastrami

  1. 1
    noun
    pastrami

    Pastrami is a highly seasoned, smoked, and cured beef product, often sliced thinly and served in sandwiches.

    Pastrami là một sản phẩm thịt bò được tẩm ướp gia vị đậm đà, hun khói và ướp muối, thường được thái lát mỏng và dùng trong bánh mì sandwich.

Example Sentences

casual

“I ordered a pastrami sandwich for lunch.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cured beef