noun
English to Vietnamese Dictionary

paths Meaning in Vietnamese (paths nghĩa là gì)

lối đi
lối đi in English:paths
Plural: paths
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của paths trong tiếng Việt là lối đi. (Những đường hoặc tuyến đường mà ai đó hoặc cái gì đó di chuyển theo, hoặc một quá trình hành động hoặc cách cư xử.)

Definitions of Paths

  1. 1
    noun
    lối đi

    Lines or routes along which someone or something moves, or a course of action or conduct.

    Những đường hoặc tuyến đường mà ai đó hoặc cái gì đó di chuyển theo, hoặc một quá trình hành động hoặc cách cư xử.

Example Sentences

casual

“The forest paths were covered with fallen leaves.”

Những lối đi trong rừng phủ đầy lá rụng.

general

“They followed different paths to achieve their goals.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

ngõ cụt

Inflected Word Forms

nounpath
nounpathway
adjectivepathless

Phrases & Idiomatic Expressions

cross pathsidiom

To meet someone by chance.

on the right pathexpression

Making good progress or doing something correctly.