noun
English to Vietnamese Dictionary

patsy Meaning in Vietnamese (patsy nghĩa là gì)

con dê tế thần, kẻ dễ bị lừa hoặc bị thao túng
con dê tế thần in English:patsy
Phonetic:con zê tế thần
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của patsy trong tiếng Việt là con dê tế thần, kẻ dễ bị lừa hoặc bị thao túng. (Một con dê tế thần là một cá nhân dễ bị lừa hoặc bị thao túng, thường trở thành vật tế thần cho hành động của người khác.)

Definitions of Patsy

  1. 1
    noun(informal, colloquial)
    kẻ dễ bị lừa hoặc bị thao túng

    A patsy is an individual who is easily deceived or manipulated, often becoming a scapegoat for the actions of others.

    Một con dê tế thần là một cá nhân dễ bị lừa hoặc bị thao túng, thường trở thành vật tế thần cho hành động của người khác.

Example Sentences

“The detective quickly realized that the suspect was just a patsy, covering for the real criminal.”

Thám tử nhanh chóng nhận ra rằng nghi phạm chỉ là một con dê tế thần, che đậy cho tên tội phạm thực sự.

“Don't be a patsy; stand up for yourself and don't let others take advantage of you.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

scapegoatdupefall guyvictimpushover

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

mastermindmanipulatorringleader

Inflected Word Forms

pluralpatsies