noun
English to Vietnamese Dictionary
patsy Meaning in Vietnamese (patsy nghĩa là gì)
con dê tế thần, kẻ dễ bị lừa hoặc bị thao túng
con dê tế thần in English:patsy
Phonetic:con zê tế thần
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của patsy trong tiếng Việt là con dê tế thần, kẻ dễ bị lừa hoặc bị thao túng. (Một con dê tế thần là một cá nhân dễ bị lừa hoặc bị thao túng, thường trở thành vật tế thần cho hành động của người khác.)
Definitions of Patsy
- 1noun(informal, colloquial)kẻ dễ bị lừa hoặc bị thao túng
A patsy is an individual who is easily deceived or manipulated, often becoming a scapegoat for the actions of others.
Một con dê tế thần là một cá nhân dễ bị lừa hoặc bị thao túng, thường trở thành vật tế thần cho hành động của người khác.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
mastermindmanipulatorringleader
Inflected Word Forms
pluralpatsies