noun
English to Vietnamese Dictionary
paul Meaning in Vietnamese (paul nghĩa là gì)
Paul, Pao
Paul in English:paul
Phonetic:Pao
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của paul trong tiếng Việt là Paul, Pao. (Paul là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc Latinh, có nghĩa là 'nhỏ bé' hoặc 'khiêm tốn'.)
Definitions of Paul
- 1
Example Sentences
casual
“Paul decided to visit his family next month.”
Pao quyết định sẽ về thăm gia đình vào tháng tới.
business
“Have you met Paul from the marketing department?”