noun
English to Vietnamese Dictionary
payphone Meaning in Vietnamese (payphone nghĩa là gì)
điện thoại công cộng
điện thoại công cộng in English:payphone
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của payphone trong tiếng Việt là điện thoại công cộng. (Một loại điện thoại hoạt động bằng đồng xu, thường đặt ở nơi công cộng, yêu cầu trả tiền để thực hiện cuộc gọi.)
Definitions of Payphone
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
public telephonecoin phone