noun
English to Vietnamese Dictionary
pe Meaning in Vietnamese (pe nghĩa là gì)
Thể dục
Thể dục in English:pe
Phonetic:thể dục
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của pe trong tiếng Việt là Thể dục. (Môn học được giảng dạy ở trường, tập trung vào việc phát triển thể chất và khả năng thực hiện, tận hưởng các hoạt động thể chất hàng ngày.)
Definitions of Pe
- 1nounThể dục
Physical education is a subject taught in schools, focusing on the development of physical fitness and the ability to perform and enjoy daily physical activities.
Môn học được giảng dạy ở trường, tập trung vào việc phát triển thể chất và khả năng thực hiện, tận hưởng các hoạt động thể chất hàng ngày.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
gym classphys ed