noun
English to Vietnamese Dictionary

penguins Meaning in Vietnamese (penguins nghĩa là gì)

chim cánh cụt
chim cánh cụt in English:penguins
Phonetic:chim kánh cụt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của penguins trong tiếng Việt là chim cánh cụt. (Chim cánh cụt là loài chim thủy sinh không biết bay, sống gần như hoàn toàn ở Nam bán cầu, nổi tiếng với bộ lông đen trắng đặc trưng và dáng đi lạch bạch thẳng đứng.)

Definitions of Penguins

  1. 1
    noun
    chim cánh cụt

    Penguins are flightless aquatic birds found almost exclusively in the Southern Hemisphere, known for their distinctive black and white plumage and upright waddle.

    Chim cánh cụt là loài chim thủy sinh không biết bay, sống gần như hoàn toàn ở Nam bán cầu, nổi tiếng với bộ lông đen trắng đặc trưng và dáng đi lạch bạch thẳng đứng.

Example Sentences

casual

“Many penguins live in Antarctica, enduring extremely cold temperatures.”

Nhiều loài chim cánh cụt sống ở Nam Cực, chịu đựng nhiệt độ cực lạnh.

casual

“The zoo has a special enclosure for its colony of penguins.”

Sở thú có một khu vực đặc biệt dành cho đàn chim cánh cụt của mình.

Inflected Word Forms

nounpenguin