preposition
English to Vietnamese Dictionary
per Meaning in Vietnamese (per nghĩa là gì)
mỗi
mỗi in English:per
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của per trong tiếng Việt là mỗi. (Dùng để diễn tả một tỷ lệ hoặc tỉ số, có nghĩa là cho mỗi đơn vị của một thứ gì đó.)
Definitions of Per
- 1