noun
English to Vietnamese Dictionary
permissions Meaning in Vietnamese (permissions nghĩa là gì)
quyền, quyền hạn
quyền in English:permissions
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của permissions trong tiếng Việt là quyền, quyền hạn. (Sự đồng ý hoặc ủy quyền chính thức được đưa ra bởi một người có thẩm quyền hoặc một hệ thống để làm điều gì đó, đặc biệt là để truy cập tài nguyên hoặc thực hiện hành động.)
Definitions of Permissions
- 1nounquyền hạn
The formal consent or authorization given by a person in authority or a system to do something, especially to access resources or perform actions.
Sự đồng ý hoặc ủy quyền chính thức được đưa ra bởi một người có thẩm quyền hoặc một hệ thống để làm điều gì đó, đặc biệt là để truy cập tài nguyên hoặc thực hiện hành động.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounpermission
adjectivepermissible
adverbpermissibly
Phrases & Idiomatic Expressions
grant permissioncollocation
To give someone authorization to do something.
seek permissioncollocation
To ask for authorization or consent.
revoke permissioncollocation
To officially cancel or withdraw authorization.