noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
perv Meaning in Vietnamese (perv nghĩa là gì)
nounkẻ biến thái
verbnhìn một cách bệnh hoạn
kẻ biến thái in English:perv
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của perv trong tiếng Việt là kẻ biến thái, nhìn một cách bệnh hoạn. (Một thuật ngữ không trang trọng và thường mang tính miệt thị để chỉ một kẻ lệch lạc, ám chỉ một người có hành vi tình dục bị coi là bất thường hoặc không thể chấp nhận được.)
Definitions of Perv
- 1noun(slang)kẻ biến thái
An informal and often derogatory term for a pervert, referring to a person whose sexual behavior is considered abnormal or unacceptable.
Một thuật ngữ không trang trọng và thường mang tính miệt thị để chỉ một kẻ lệch lạc, ám chỉ một người có hành vi tình dục bị coi là bất thường hoặc không thể chấp nhận được.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tenseperved
present participleperving
nounpervert
adjectiveperverted
Phrases & Idiomatic Expressions
perv outphrasal_verb
To behave in a perverted or lecherous manner, often by staring suggestively.