noun
English to Vietnamese Dictionary

phantomnode Meaning in Vietnamese (phantomnode nghĩa là gì)

nút ảo
nút ảo in English:phantomnode
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của phantomnode trong tiếng Việt là nút ảo. (Một nút ảo (phantomnode) là một loại nút mạng cụ thể, thường được sử dụng trong các hệ thống phi tập trung, có thể không có sự hiện diện vật lý trực tiếp nhưng đóng góp vào hoạt động hoặc cơ chế đồng thuận của mạng.)

Definitions of Phantomnode

  1. 1
    noun(formal)
    nút ảo

    A phantomnode refers to a specific type of network node, often used in decentralized systems, that may not have a direct physical presence but contributes to the network's operations or consensus mechanisms.

    Một nút ảo (phantomnode) là một loại nút mạng cụ thể, thường được sử dụng trong các hệ thống phi tập trung, có thể không có sự hiện diện vật lý trực tiếp nhưng đóng góp vào hoạt động hoặc cơ chế đồng thuận của mạng.

Example Sentences

technical

“The blockchain network utilized several phantomnodes to enhance its security and decentralization.”

Inflected Word Forms

nounphantom-node