noun
English to Vietnamese Dictionary

phillip Meaning in Vietnamese (phillip nghĩa là gì)

Phillip
Phillip in English:phillip
Phonetic:Phi-líp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của phillip trong tiếng Việt là Phillip. (Phillip là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'người yêu ngựa'.)

Definitions of Phillip

  1. 1
    noun
    Phillip

    Phillip is a common male given name of Greek origin, meaning 'lover of horses'.

    Phillip là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'người yêu ngựa'.

Example Sentences

casual

“Phillip decided to pursue a career in veterinary medicine.”

Phillip quyết định theo đuổi sự nghiệp y học thú y.

business

“Have you met Phillip from the marketing department?”