noun
English to Vietnamese Dictionary

phonograph Meaning in Vietnamese (phonograph nghĩa là gì)

máy hát
máy hát in English:phonograph
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của phonograph trong tiếng Việt là máy hát. (Thiết bị do Thomas Edison phát minh để ghi âm và phát lại âm thanh bằng cơ học, thường sử dụng đĩa hoặc hình trụ quay.)

Definitions of Phonograph

  1. 1
    noun
    máy hát

    A device invented by Thomas Edison for the mechanical recording and reproduction of sound, typically using a rotating disc or cylinder.

    Thiết bị do Thomas Edison phát minh để ghi âm và phát lại âm thanh bằng cơ học, thường sử dụng đĩa hoặc hình trụ quay.

Example Sentences

casual

“My grandfather still has an antique phonograph in his study.”

Ông tôi vẫn còn một chiếc máy hát cổ trong phòng làm việc của ông ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

gramophonerecord player

Inflected Word Forms

nounphonography
adjectivephonographic