noun
English to Vietnamese Dictionary

phyllis Meaning in Vietnamese (phyllis nghĩa là gì)

Phyllis
Phyllis in English:phyllis
Phonetic:Phi-lít
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của phyllis trong tiếng Việt là Phyllis. (Phyllis là một tên riêng của phụ nữ có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'tán lá' hoặc 'lá cây'.)

Definitions of Phyllis

  1. 1
    noun
    Phyllis

    Phyllis is a female given name of Greek origin, meaning 'foliage' or 'leaf'.

    Phyllis là một tên riêng của phụ nữ có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'tán lá' hoặc 'lá cây'.

Example Sentences

casual

“Phyllis is known for her beautiful garden.”