noun
English to Vietnamese Dictionary

physicist Meaning in Vietnamese (physicist nghĩa là gì)

nhà vật lý
nhà vật lý in English:physicist
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của physicist trong tiếng Việt là nhà vật lý. (Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về vật lý, là ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu về vật chất, các thành phần cơ bản của nó, chuyển động và hành vi của nó trong không gian và thời gian, cùng với các thực thể liên quan là năng lượng và lực.)

Concept Illustration
Physicist visual illustration - Meaning in Vietnamese (nhà vật lý)
Visual representation of "physicist"

Definitions of Physicist

  1. 1
    noun
    nhà vật lý

    A scientist who specializes in the study of physics, which is the natural science that studies matter, its fundamental constituents, its motion and behavior through space and time, and the related entities of energy and force.

    Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về vật lý, là ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu về vật chất, các thành phần cơ bản của nó, chuyển động và hành vi của nó trong không gian và thời gian, cùng với các thực thể liên quan là năng lượng và lực.

Example Sentences

formal

“Albert Einstein was a renowned theoretical physicist.”

Albert Einstein là một nhà vật lý lý thuyết nổi tiếng.

casual

“She decided to pursue a career as a physicist after studying quantum mechanics.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

scientistresearcher

Inflected Word Forms

adjectivephysical
adverbphysically