noun
English to Vietnamese Dictionary
pi Meaning in Vietnamese (pi nghĩa là gì)
pi
pi in English:pi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của pi trong tiếng Việt là pi. (Pi là một hằng số toán học biểu thị tỷ lệ giữa chu vi của một đường tròn với đường kính của nó, xấp xỉ bằng 3,14159.)
Definitions of Pi
- 1noun(formal)pi
Pi is a mathematical constant that represents the ratio of a circle's circumference to its diameter, approximately equal to 3.14159.
Pi là một hằng số toán học biểu thị tỷ lệ giữa chu vi của một đường tròn với đường kính của nó, xấp xỉ bằng 3,14159.
Example Sentences
formal
“The value of pi is essential for calculating the area of a circle.”
Giá trị của pi rất cần thiết để tính diện tích của một hình tròn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
3.14constant