noun
English to Vietnamese Dictionary

pigeons Meaning in Vietnamese (pigeons nghĩa là gì)

bồ câu
bồ câu in English:pigeons
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pigeons trong tiếng Việt là bồ câu. (Chim bồ câu là loài chim phổ biến với thân hình chắc nịch, cổ ngắn, đầu nhỏ, thường có màu xám, nổi tiếng với tiếng kêu gù gù và thường được tìm thấy ở các khu vực đô thị.)

Definitions of Pigeons

  1. 1
    noun
    bồ câu

    Pigeons are common birds with a stout body, short neck, and small head, typically grey in color, known for their cooing sound and often found in urban areas.

    Chim bồ câu là loài chim phổ biến với thân hình chắc nịch, cổ ngắn, đầu nhỏ, thường có màu xám, nổi tiếng với tiếng kêu gù gù và thường được tìm thấy ở các khu vực đô thị.

Example Sentences

casual

“A flock of pigeons gathered in the park, pecking at crumbs.”

Một đàn bồ câu tụ tập trong công viên, mổ những mẩu bánh mì vụn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounpigeon
adjectivepigeon-toed