noun
English to Vietnamese Dictionary

pizzas Meaning in Vietnamese (pizzas nghĩa là gì)

pizza, bánh pizza
pizza in English:pizzas
IPA:ˈpiːtsə
Phonetic:pi-da
Plural: pizzas
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pizzas trong tiếng Việt là pizza, bánh pizza. (Bánh pizza là một món ăn phẳng, tròn có nguồn gốc từ Ý, thường bao gồm đế làm từ bột mì men, phủ cà chua, phô mai và nhiều loại nguyên liệu khác, được nướng ở nhiệt độ cao.)

Usage Note: Từ 'pizza' được mượn trực tiếp từ tiếng Ý và thường được sử dụng ở số ít hoặc số nhiều tùy theo ngữ cảnh.

Definitions of Pizzas

  1. 1
    noun
    bánh pizza

    Pizzas are flat, round dishes of Italian origin, typically consisting of a base of leavened wheat-based dough topped with tomatoes, cheese, and various other ingredients, baked at a high temperature.

    Bánh pizza là một món ăn phẳng, tròn có nguồn gốc từ Ý, thường bao gồm đế làm từ bột mì men, phủ cà chua, phô mai và nhiều loại nguyên liệu khác, được nướng ở nhiệt độ cao.

Example Sentences

casual

“We ordered two large pizzas for dinner last night.”

Tối qua chúng tôi đã gọi hai chiếc bánh pizza cỡ lớn để ăn tối.

casual

“Many people enjoy eating pizzas with various toppings.”

Inflected Word Forms

nounpizza

Phrases & Idiomatic Expressions

pizza partycollocation

A social gathering where pizza is the main food served.