noun
English to Vietnamese Dictionary

polynesia Meaning in Vietnamese (polynesia nghĩa là gì)

Polynesia
Polynesia in English:polynesia
Phonetic:Pô-li-nê-di-a
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của polynesia trong tiếng Việt là Polynesia. (Polynesia là một khu vực phụ của châu Đại Dương, bao gồm một nhóm lớn gồm hơn 1.000 hòn đảo nằm rải rác trên Thái Bình Dương trung tâm và phía nam.)

Definitions of Polynesia

  1. 1
    noun
    Polynesia

    Polynesia is a subregion of Oceania, made up of a large group of over 1,000 islands scattered over the central and southern Pacific Ocean.

    Polynesia là một khu vực phụ của châu Đại Dương, bao gồm một nhóm lớn gồm hơn 1.000 hòn đảo nằm rải rác trên Thái Bình Dương trung tâm và phía nam.

Example Sentences

“Many unique cultures thrive across the islands of Polynesia.”

Nhiều nền văn hóa độc đáo phát triển mạnh mẽ trên khắp các đảo của Polynesia.

Inflected Word Forms

nounPolynesian
adjectivePolynesian