noun
English to Vietnamese Dictionary
predicament Meaning in Vietnamese (predicament nghĩa là gì)
tình thế khó xử
tình thế khó xử in English:predicament
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của predicament trong tiếng Việt là tình thế khó xử. (Một tình huống khó khăn, khó chịu hoặc đáng xấu hổ mà khó có thể thoát ra được.)
Definitions of Predicament
- 1nountình thế khó xử
A difficult, unpleasant, or embarrassing situation from which it is hard to extricate oneself.
Một tình huống khó khăn, khó chịu hoặc đáng xấu hổ mà khó có thể thoát ra được.