adjective
English to Vietnamese Dictionary
prejudiced Meaning in Vietnamese (prejudiced nghĩa là gì)
thành kiến, có thành kiến
thành kiến in English:prejudiced
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của prejudiced trong tiếng Việt là thành kiến, có thành kiến. (Có hoặc thể hiện sự không thích, không tin tưởng hoặc cảm giác không hợp lý chống lại ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt dựa trên một ý kiến có sẵn trước thay vì lý trí hoặc kinh nghiệm.)
Definitions of Prejudiced
- 1adjectivecó thành kiến
Having or showing an unreasonable dislike, distrust, or feeling against someone or something, especially based on a preconceived opinion rather than reason or experience.
Có hoặc thể hiện sự không thích, không tin tưởng hoặc cảm giác không hợp lý chống lại ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt dựa trên một ý kiến có sẵn trước thay vì lý trí hoặc kinh nghiệm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveprejudice
nounprejudice
adjectiveunprejudiced
adverbprejudicially
Phrases & Idiomatic Expressions
prejudiced againstcollocation
Having a strong dislike or distrust of someone or something without good reason.