noun
English to Vietnamese Dictionary

premonition Meaning in Vietnamese (premonition nghĩa là gì)

linh cảm
linh cảm in English:premonition
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của premonition trong tiếng Việt là linh cảm. (Một cảm giác mạnh mẽ rằng điều gì đó sắp xảy ra, đặc biệt là điều gì đó không dễ chịu hoặc quan trọng.)

Definitions of Premonition

  1. 1
    noun
    linh cảm

    A strong feeling that something is about to happen, especially something unpleasant or significant.

    Một cảm giác mạnh mẽ rằng điều gì đó sắp xảy ra, đặc biệt là điều gì đó không dễ chịu hoặc quan trọng.

Example Sentences

“She had a strong premonition that her flight would be delayed.”

Cô ấy có linh cảm mạnh mẽ rằng chuyến bay của mình sẽ bị trì hoãn.

“Despite his premonition of danger, he proceeded with the mission.”

Mặc dù có linh cảm về nguy hiểm, anh ta vẫn tiếp tục nhiệm vụ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

forebodingpresentimenthunch

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivepremonitory