noun
English to Vietnamese Dictionary

pricerunner Meaning in Vietnamese (pricerunner nghĩa là gì)

công cụ so sánh giá
công cụ so sánh giá in English:pricerunner
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pricerunner trong tiếng Việt là công cụ so sánh giá. (Một công cụ kỹ thuật số hoặc dịch vụ trực tuyến được thiết kế để so sánh giá của các sản phẩm khác nhau được cung cấp bởi các nhà bán lẻ khác nhau, giúp người tiêu dùng tìm được ưu đãi tốt nhất.)

Definitions of Pricerunner

  1. 1
    noun
    công cụ so sánh giá

    A digital tool or online service designed to compare the prices of various products offered by different retailers, helping consumers find the best deals.

    Một công cụ kỹ thuật số hoặc dịch vụ trực tuyến được thiết kế để so sánh giá của các sản phẩm khác nhau được cung cấp bởi các nhà bán lẻ khác nhau, giúp người tiêu dùng tìm được ưu đãi tốt nhất.

Example Sentences

casual

“Before buying a new laptop, I always check a pricerunner to find the best deal.”

general

“Using a pricerunner can save you a significant amount of money on electronics.”

Sử dụng công cụ so sánh giá có thể giúp bạn tiết kiệm một khoản tiền đáng kể cho các thiết bị điện tử.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

price comparison siteprice aggregatorshopping comparison engine

Inflected Word Forms

gerundprice comparing
nounprice comparison