noun
English to Vietnamese Dictionary

pricetool Meaning in Vietnamese (pricetool nghĩa là gì)

công cụ định giá, phần mềm hoặc thiết bị hỗ trợ xác định, tính toán hoặc quản lý giá sản phẩm, dịch vụ
công cụ định giá in English:pricetool
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pricetool trong tiếng Việt là công cụ định giá, phần mềm hoặc thiết bị hỗ trợ xác định, tính toán hoặc quản lý giá sản phẩm, dịch vụ. (Một ứng dụng phần mềm hoặc công cụ vật lý được thiết kế để hỗ trợ việc xác định, tính toán hoặc quản lý giá cho sản phẩm hoặc dịch vụ.)

Definitions of Pricetool

  1. 1
    noun
    phần mềm hoặc thiết bị hỗ trợ xác định, tính toán hoặc quản lý giá sản phẩm/dịch vụ

    A software application or physical instrument designed to assist in determining, calculating, or managing prices for products or services.

    Một ứng dụng phần mềm hoặc công cụ vật lý được thiết kế để hỗ trợ việc xác định, tính toán hoặc quản lý giá cho sản phẩm hoặc dịch vụ.

Example Sentences

business

“The company implemented a new pricetool to optimize its sales strategy.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pricing softwarecosting toolvaluation tool

Inflected Word Forms

nounpricing tool
nounprice analysis tool