prime Meaning in Vietnamese (prime nghĩa là gì)
Nghĩa của prime trong tiếng Việt là chính, chuẩn bị, thời kỳ đỉnh cao. (Quan trọng nhất, có chất lượng hoặc thứ hạng cao nhất; chủ yếu hoặc quan trọng nhất.)
Definitions of Prime
- 1adjectivechính
Being of the first importance, quality, or rank; principal or most important.
Quan trọng nhất, có chất lượng hoặc thứ hạng cao nhất; chủ yếu hoặc quan trọng nhất.
- 2verbchuẩn bị
To prepare something for use or action, especially by applying a preliminary coating or by filling a pump.
Chuẩn bị một cái gì đó để sử dụng hoặc hành động, đặc biệt là bằng cách áp dụng một lớp phủ sơ bộ hoặc bằng cách đổ đầy một máy bơm.
- 3nounthời kỳ đỉnh cao
The period in life when one is at their most vigorous, successful, or beautiful.
Giai đoạn trong cuộc đời khi một người ở thời kỳ sung mãn, thành công hoặc đẹp đẽ nhất.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The time period when a television or radio audience is largest.
The person who is considered most likely to have committed a crime.
A natural number greater than 1 that has no positive divisors other than 1 and itself.