noun
English to Vietnamese Dictionary

prostores Meaning in Vietnamese (prostores nghĩa là gì)

cửa hàng chuyên nghiệp
cửa hàng chuyên nghiệp in English:prostores
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của prostores trong tiếng Việt là cửa hàng chuyên nghiệp. (Cơ sở bán lẻ chuyên cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ chủ yếu cho các chuyên gia hoặc các ngành công nghiệp cụ thể.)

Definitions of Prostores

  1. 1
    noun
    cửa hàng chuyên nghiệp

    Retail establishments that specialize in providing goods or services primarily for professionals or specific industries.

    Cơ sở bán lẻ chuyên cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ chủ yếu cho các chuyên gia hoặc các ngành công nghiệp cụ thể.

Example Sentences

business

“The new industrial park includes several prostores for manufacturing supplies.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

specialty storestrade shops